comptroller of the currency

Học thuật
Thân thiện
comptroller of the currency

The comptroller of the currency reviews a national bank's financial report.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giám sát tiền tệ: Một chức vụ hoặc cơ quan chính phủ Hoa Kỳ, thuộc Bộ Tài chính, chịu trách nhiệm điều tiết, giám sát cấp phép cho các ngân hàng quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Comptroller of the Currency issued a new guideline for national banks. (Giám sát tiền tệ đã ban hành một hướng dẫn mới cho các ngân hàng quốc gia.)
    • All national banks must report to the Office of the Comptroller of the Currency. (Tất cả các ngân hàng quốc gia phải báo cáo cho Văn phòng Giám sát tiền tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Office of the Comptroller of the Currency (OCC)": Văn phòng Giám sát tiền tệ, tên chính thức của cơ quan này.
    • The OCC ensures that national banks operate in a safe and sound manner. (Văn phòng Giám sát tiền tệ đảm bảo các ngân hàng quốc gia hoạt động an toàn lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Comptroller (n): Kiểm soát viên, thủ quỹ (một chức danh quản lý tài chính cấp cao, thường trong chính phủ hoặc tập đoàn).
  • Currency regulator (n): Cơ quan điều tiết tiền tệ.
  • National bank regulator (n): Cơ quan quản lý ngân hàng quốc gia.
Từ đồng nghĩa
  • National bank supervisor: Giám sát viên ngân hàng quốc gia.
  • Federal banking regulator: Cơ quan quản lý ngân hàng liên bang.
Lưu ý
  • Cụm từ "Comptroller of the Currency" luôn được viết hoa khi đề cập đến chức danh hoặc cơ quan chính thức của Hoa Kỳ. Đây một thuật ngữ chuyên ngành tài chính - ngân hàng.
comptroller of the currency

The comptroller of the currency reviews a national bank's financial report.

Noun
  1. giám sát tiền tệ.

Từ đồng nghĩa